aureusprimefx.com/tinh-lot-vang
AUREUS PRIME
FOREX · GOLD · SIGNALS
Trang chủ/Công cụ/Tính lot Forex chuyên nghiệp
CÔNG CỤ MIỄN PHÍ · KHÔNG CẦN ĐĂNG KÝ

Tính lot Forex chuyên nghiệp

Quản lý vốn chuẩn institutional · Vàng · Forex · Crypto · Chỉ số · Hàng hoá — tự nhận BUY/SELL · R:R + TP tự tính.

Miễn phí vĩnh viễn
Áp dụng cho MT4 · MT5 · cTrader
Mọi broker quốc tế
01
Sản phẩm giao dịch
11 nhóm
⭐ Vàng
XAU/USD — VàngGOLD
Crypto
BTC/USD — Bitcoin$1/pip
ETH/USD — Ethereum$1/pip
Forex — gộp theo đồng đối
xxx/USD — EUR, GBP, AUD, NZD…$10/pip
xxx/JPY — USD/JPY và pairs JPY~$9/pip
xxx/CHF — USD/CHF~$11/pip
xxx/CAD — USD/CAD~$7/pip
Chỉ số
US30 — Dow JonesINDEX
NAS100 — NasdaqINDEX
Hàng hoá khác
XAG/USD — Bạc$5/pip
USOIL — Dầu thô WTI$10/pip
02
Vốn & Rủi ro
% mỗi lệnh
Số dư tài khoản
$
Mức rủi ro mỗi lệnh
Tùy chỉnh
03
Setup lệnh (Entry & SL)
▲ BUY
SL cách Entry bao xa (pips)
pips
1 pip Vàng = $0.10 di chuyển giá. SL 50 pips = giá đi $5.
04
Mục tiêu lợi nhuận (R:R & TP)
1:2
Tỷ lệ Risk:Reward
Tùy chỉnh
Giá chốt lời (TP) — Cần Entry+SL ở Card 03
Lợi nhuận nếu hit TP: +$100 · Sửa TP trực tiếp → R:R tự cập nhật.
KẾT QUẢ CẬP NHẬT TRỰC TIẾP
0.20 LOT
Tương đương:20 oz
Contract:$53,106
RỦI RO NẾU HIT SL
$100.00
MỖI PIP DAO ĐỘNG
$2.00
Tóm tắt lệnh ▲ BUY · XAU/USD
▲ Take Profit +$100 · 100 pips
2,665.30
▼ Stop Loss −$50 · 50 pips
2,650.30
Tài khoản tăng sau N lệnh THẮNG liên tiếp ⓘ Cách tính
Tài khoản giảm sau N lệnh THUA liên tiếp ⓘ Cách tính
Cách tính: lãi kép — % rủi ro luôn lấy trên số dư hiện tại, không phải ban đầu. Ví dụ ở 0.5%: lệnh đầu thua $500 (0.5% của $100,000), lệnh sau thua $497.50 (0.5% của $99,500). Spread/phí KHÔNG tính vào.
4 BƯỚC TOOL TÍNH RA CON SỐ LOT
1
Xác định số tiền tối đa bạn chấp nhận thua mỗi lệnh
Áp dụng từ Card 02 — Vốn & Rủi ro. Nguyên tắc institutional trader: không bao giờ rủi ro >1-2% tổng tài khoản trên một lệnh. Với 1% rủi ro, bạn có thể thua 69 lệnh liên tiếp mà vẫn còn 50% vốn.
2
Xác định khoảng cách Stop Loss (theo pips)
Áp dụng từ Card 03 — Setup lệnh. SL phải đặt sau vùng kháng cự/hỗ trợ chiến lược — không phải con số ngẫu nhiên. Pip value tuỳ thuộc sản phẩm: Vàng $0.10, Forex /USD $0.0001, Crypto $1, …
3
Tính lot từ rủi ro ÷ SL pips ÷ pip value sản phẩm
Áp dụng từ Card 01 — Sản phẩm. 1 lot tiêu chuẩn: Vàng $10/pip, Forex /USD $10/pip, /JPY ~$9, /CHF ~$11, /CAD ~$7, Bạc $5, Crypto/Index biến thiên theo broker.
4
Tính TP và lợi nhuận kỳ vọng (theo R:R)
Áp dụng từ Card 04 — Mục tiêu. Với R:R = 1:2, TP cách Entry gấp đôi khoảng cách SL. Lợi nhuận = rủi ro × R:R. Sau 100 lệnh với win rate 50% & R:R 1:2, bạn lãi ~50% vốn (chưa tính spread/phí).
Muốn AI tự tính lot cho từng signal mới?
Đăng ký miễn phí — tool sẽ tự áp dụng số dư + risk % của bạn cho mỗi tín hiệu AI. Bot MT5 dùng đúng lot này khi vào lệnh.
Trải nghiệm miễn phí

Cách tính lot Forex chuẩn quản lý vốn

Tính lot đúng là kỹ năng sinh tồn quan trọng nhất của trader chuyên nghiệp. Một sai lầm phổ biến: vào lệnh theo cảm tính — thấy setup đẹp thì all-in, lúc dè dặt lại chỉ 0.01 lot. Hậu quả: vài lệnh thua liên tiếp đốt sạch tài khoản, hoặc bỏ lỡ cơ hội lớn vì size quá nhỏ. Position sizing chuẩn loại bỏ hoàn toàn yếu tố cảm xúc này.

Công cụ này áp dụng nguyên tắc 1% rủi ro của institutional trader: mỗi lệnh chỉ thua tối đa 1% tài khoản nếu hit Stop Loss. Với 1% rủi ro, bạn có thể thua 69 lệnh liên tiếp trước khi tài khoản về 50% — đủ biên độ vượt qua mọi chuỗi drawdown thực tế. Áp dụng cho Vàng (XAU/USD), Forex major (EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY…), Crypto (BTC/USD, ETH/USD), Chỉ số (US30, NAS100) và hàng hoá khác.

Câu hỏi thường gặp

Pip là đơn vị nhỏ nhất giá di chuyển. Pip value khác nhau từng sản phẩm: Forex /USD = $0.0001 di chuyển = $10/lot/pip (EUR/USD, GBP/USD…). Forex /JPY = $0.01 di chuyển ≈ $9/lot/pip (USD/JPY). Vàng XAU/USD = $0.10 di chuyển = $10/lot/pip. Bạc = $5/lot/pip. Crypto = $1/lot/pip. Tool tự nhận pip value chính xác cho sản phẩm bạn chọn.
Lot là đơn vị khối lượng giao dịch. Standard lot = 100,000 đơn vị (Forex) hoặc 100 troy ounce (Vàng). Mini lot = 0.10 lot (10,000 đơn vị). Micro lot = 0.01 lot (1,000 đơn vị). Phần lớn broker quốc tế hỗ trợ giao dịch từ 0.01 lot, phù hợp tài khoản nhỏ ($100-500).
Đơn giản: nếu giá Entry > SL → đây là lệnh BUY (vị thế Long — kỳ vọng giá tăng, SL đặt dưới entry để cắt lỗ nếu giá đi xuống). Nếu Entry < SL → lệnh SELL khống (vị thế Short — kỳ vọng giá giảm, SL đặt trên entry). Tool kiểm tra logic này và hiển thị badge tương ứng.
0.5% – 2% là khoảng an toàn cho trader retail. 1% là chuẩn institutional. Trên 5% có rủi ro blow-up rất cao — chỉ 14 lệnh thua liên tiếp đủ làm tài khoản về 50%. Với 0.5% bạn cần đến 138 lệnh thua liên tiếp để mất nửa vốn. Trader pro thường giữ rủi ro 1-2%, không bao giờ vượt 3%.
R:R = tỷ lệ giữa lợi nhuận kỳ vọng (TP) và rủi ro (SL). R:R 1:2 là chuẩn institutional — chỉ cần win rate > 33% là có lãi dài hạn. R:R 1:1 cần win rate > 50% (khó duy trì). R:R 1:5 cho swing trade — ít lệnh thắng nhưng mỗi lần thắng to. Tool tự tính TP price từ Entry + SL + R:R bạn chọn.
Có. Tool tính lot theo spec broker quốc tế chuẩn (FCA, ASIC, CySEC regulated). Pip value và contract size áp dụng cho mọi broker hỗ trợ MT4, MT5, cTrader. Bạn nên xác nhận spec với broker của bạn (mỗi broker có thể có spec hơi khác ở Crypto/Index — Forex/Vàng/Bạc thì hầu như đồng nhất).